Thông tin chi tiết sản phẩm
Tên sản phẩm: Hợp kim tấm W-Ni YN10-50x50x105 – Tấm
Mác vật liệu: YN10 (W-Ni Alloy – Tungsten Heavy Alloy)
Thành phần chính: W (Tungsten) + Ni (Nickel) + Fe/Cu (hợp kim nền)
Dạng: Tấm hợp kim nặng (Heavy Tungsten Plate)
Kích thước: Dày 50 × Rộng 50 × Dài 105 mm
Tình trạng: Hàng mài phẳng chính xác – có thể gia công thêm theo yêu cầu
Xuất xứ: Trung Quốc / Nhật Bản / Đức (tùy lô hàng)
Đặc tính nổi bật
Tỷ trọng cao (17–18.5 g/cm³) → nặng gấp ~2.5 lần thép thông thường.
⚙️ Độ bền cơ học cao, chịu lực nén, chịu va đập và rung động mạnh.
Chịu nhiệt tốt, không biến dạng ở nhiệt độ cao.
Độ dẫn nhiệt và dẫn điện ổn định, phù hợp cho ứng dụng chính xác.
Dễ gia công cơ khí bằng mài, tiện hoặc EDM.
Ứng dụng phổ biến
Gia công khuôn dập nóng, khuôn đùn, khuôn ép nhựa chịu nhiệt.
Làm đối trọng, chốt định vị, lõi khuôn, thanh chịu tải trong thiết bị công nghiệp.
Dùng trong ngành khuôn mẫu, hàng không, điện tử, thiết bị rung và giảm chấn.
Là vật liệu thay thế hợp kim đồng – tungsten (CuW) khi cần độ bền cao hơn.
Thông số kỹ thuật tham khảo
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Tỷ trọng (g/cm³) | 17.0 – 18.5 |
| Độ bền nén (MPa) | ≥ 900 |
| Độ bền kéo (MPa) | ≥ 750 |
| Độ cứng (HRC) | 32 – 36 |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 500 – 700°C |
| Dẫn điện (%) | ~22 IACS |
Ưu điểm khi chọn W-Ni YN10
⚙️ Cực kỳ bền và nặng, thích hợp làm đối trọng chính xác.
Hấp thụ rung động tốt, giảm hao mòn khuôn và thiết bị.
Không từ tính (Non-magnetic) → phù hợp thiết bị đo và cơ cấu chính xác.
Tăng tuổi thọ khuôn, giảm chi phí bảo trì.




